đoản bình
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn học):
- Bài bình luận ngắn: "đoản bình" chỉ một bài viết, một lời phê bình hoặc nhận xét ngắn gọn về một tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc một sự kiện nào đó. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học cổ điển.
- Bình chú ngắn: Trong ngữ cảnh học thuật xưa, "đoản bình" có thể là một ghi chú ngắn giải thích hoặc đánh giá một đoạn văn, câu thơ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ thêm vài nhận xét ngắn để giải thích tác phẩm.)
- (Những lời bình ngắn được dùng trong việc đánh giá tác phẩm văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đoản bình kinh điển": bài bình luận ngắn về các tác phẩm kinh điển.
- Các nhà nho đời Trần đã để lại nhiều đoản bình kinh điển về thơ Đường. (Họ viết những lời bình ngắn về thơ Đường để truyền lại cho đời sau.)
"lời đoản bình": cách nói tương tự, nhấn mạnh tính ngắn gọn.
- Lời đoản bình của ông tuy ngắn nhưng sâu sắc. (Nhận xét ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Bình luận (danh từ): nhận xét, đánh giá (thường dài hơn đoản bình).
- Bài bình luận này phân tích chi tiết tác phẩm. (Bài viết đánh giá dài hơn so với đoản bình.)
Bình chú (danh từ): ghi chú giải thích.
- Sách cổ thường có bình chú ở lề trang. (Ghi chú ngắn bên cạnh văn bản.)
Đoản (tính từ): ngắn, ngắn gọn — yếu tố tạo nên từ "đoản bình".
- Đoản văn này chỉ có vài dòng. (Văn bản ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Bình ngắn: nhận xét ngắn gọn (ít dùng).
- Phê bình ngắn: lời phê bình súc tích.
Thành ngữ liên quan
- Đoản bình nhất ngôn: lời bình ngắn gọn chỉ gồm một câu.
- Ông đưa ra đoản bình nhất ngôn về bài thơ: "Hay nhưng khó hiểu." (Chỉ một câu ngắn đã tóm gọn nhận xét.)